Tham số SRS
Chọn bộ thẻ để luyện tập
Pick a lesson
Tiến độ của tôi
Học tiếng Nhật — Bắt đầu với Katakana & Hiragana, rồi đi tiếp
Nếu bạn mới bắt đầu với tiếng Nhật, kana là điểm xuất phát — đó là Katakana và Hiragana, hai hệ chữ với 46 ký tự mỗi hệ. Khi bạn đọc được chúng, ngôn ngữ này thôi trông như một bức tường. Trang này được dựng để giúp bạn vượt qua bức tường đó và đi tiếp: từ kana sang kanji, sang các bài tập ngữ pháp dạy bạn cách các từ thực sự ghép lại, rồi sang các bộ thẻ ôn lặp khoảng cách giúp giữ nhịp cho từ vựng để chữ còn ở lại trong đầu. Cùng một trang, cùng một khung vẽ, cùng một dòng chảy. Chọn một ký tự và bắt đầu viết.
Cách hoạt động
- Luyện viết — Vẽ thẳng lên khung vẽ, không hướng dẫn, không luật lệ. Chỉ bạn và ký tự. Đây là khởi động.
- Phát — Nhấn Phát để xem các nét được hoạt hình theo đúng thứ tự. Đó là cách nhanh nhất để cảm nhận một ký tự nên "chảy" ra sao.
- Viết theo — Đi theo các điểm hướng dẫn bằng ngón tay hoặc bút cảm ứng. Cùng ký tự, cùng thứ tự, nhưng giờ có đường ray — trí nhớ cơ bắt đầu hình thành ở đây.
- Tự do viết — Khi bạn đã quen hình dáng, viết tự do. Trang web phát hiện các nét đi chệch khỏi đường, nên bạn biết ngay lúc nào có gì đó sai.
- Nhớ lại — Các hướng dẫn được gỡ bỏ. Bạn viết ký tự từ trí nhớ. Một bộ máy ôn lặp khoảng cách sắp xếp cái gì sẽ quay lại tiếp theo dựa trên cách bạn thực sự làm với từng nét, và một bộ đếm cho bạn biết cần bao nhiêu lần viết sạch trước khi chuyển sang — không cần đoán xem bạn đã "học thuộc" chưa.
- Gợi ý — Bí giữa chừng? Gợi ý sẽ chiếu nét tiếp theo bằng hoạt hình. Cứ dùng; không phải ăn gian.
- Trò chơi — Khi bạn đã viết đủ một lúc rồi, trò chơi là nơi "đọc" được khắc sâu — bài tập ghép cặp tính giờ, đố kana rơi, một bản đồ đố bạn tên kana của tất cả 47 tỉnh. Chọn một và chơi mười phút; đó vẫn là luyện tập.
Thẻ ghi nhớ & Tài liệu in
Đôi khi bạn không muốn nhìn màn hình nữa. Thẻ ghi nhớ Katakana cho bạn lật từng ký tự một khi có vài phút rảnh. Để luyện trên giấy, bảng luyện Katakana là PDF in được, có lưới ô vuông phù hợp cho viết theo thứ tự nét, còn thẻ ghi nhớ cắt rời in ra một tờ duy nhất mà bạn có thể cắt ra rồi tự đố mình sau.
Xây dựng bộ từ vựng tùy chỉnh với SRS chữ viết tay
Khi từng ký tự đã thành tự nhiên, bước tiếp theo là các từ. Tìm trong thư viện từ vựng theo kana, rōmaji hoặc nghĩa, và thêm bất cứ từ nào bạn muốn học vào một bộ thẻ. Mỗi thẻ hiện nghĩa và một khung vẽ trống — bạn viết cách đọc từ trí nhớ, rồi tự đánh giá Khó, Trung bình, hoặc Dễ. Thuật toán ôn lặp khoảng cách lấy cảm hứng từ SuperMemo dùng đánh giá đó để quyết định khi nào thẻ quay lại: vài phút với Khó, vài ngày hoặc vài tuần với Dễ. Tinh chỉnh tham số ở tab Cài đặt của bộ thẻ nếu bạn muốn vặn lại đường cong ghi nhớ của riêng mình. Tiến độ từng bộ thẻ nằm ở tab Lịch, ở đó bạn thấy cái gì đến hạn ngay, cái gì đến hạn hôm nay, và cái gì vẫn đang học.
Sau Katakana là gì
Khi bạn đọc được Katakana và Hiragana, những câu hỏi tiếp theo thường tới rất nhanh. Chữ kanji này đọc thế nào? Tại sao chỗ này lại có は mà không phải が? Nói "tôi đã đi" khác với "tôi đi" ra sao? Đó là chuyện của kanji, ngữ pháp và từ vựng — và tất cả đều có ở đây. Bạn không cần rời trang hay mở tab mới để đi tiếp.
Kanji
Kanji dùng đúng cùng khung vẽ bạn đã dùng cho kana — chạm một chữ, viết theo nét, viết lại từ trí nhớ. Điểm khác ở kanji là mỗi chữ thường có hai cách đọc: on'yomi (từ tiếng Trung, dùng trong từ ghép) và kun'yomi (tiếng Nhật bản địa, thường khi kanji đứng một mình). Cả hai đều có sẵn ở bảng bên cạnh, kèm theo nghĩa, số nét, và vài ví dụ về từ ghép để bạn thấy chữ đó trong ngữ cảnh. Có thể xem theo cấp JLPT nếu bạn đang ôn thi, hoặc theo bài học nếu bạn thích đi theo trình tự.
Bài học ngữ pháp
Ở đây, ngữ pháp được luyện cũng giống như bạn luyện bất cứ thứ gì khác: lặp đi lặp lại từng chút, nhưng thường xuyên. Có bài tập về trật tự từ — bạn kéo các khối tiếng Nhật để xếp thành câu. Có bài về trợ từ — bạn chạm đúng は hay が vào một chỗ trống. Có trò chơi nối — bạn ghép câu tiếng Nhật với nghĩa của nó, hoặc kanji với cách đọc. Có bài kiểm tra cách chia động từ. Các bài học dẫn bạn từ những câu cơ bản "X là Y" (です / じゃない) qua trợ từ, thì quá khứ, thể phủ định, mệnh đề quan hệ, và những cấu trúc bạn sẽ thấy trong tiếng Nhật thực tế.
Tất cả ký tự Katakana
Thành thạo mọi nhóm Katakana: ア イ ウ エ オ (A I U E O), カ キ ク ケ コ (Ka Ki Ku Ke Ko), サ シ ス セ ソ (Sa Shi Su Se So), タ チ ツ テ ト (Ta Chi Tsu Te To), ナ ニ ヌ ネ ノ (Na Ni Nu Ne No), ハ ヒ フ ヘ ホ (Ha Hi Fu He Ho), マ ミ ム メ モ (Ma Mi Mu Me Mo), ヤ ユ ヨ (Ya Yu Yo), ラ リ ル レ ロ (Ra Ri Ru Re Ro) và ワ ヲ ン (Wa Wo N).
Câu hỏi thường gặp
Có tất cả bao nhiêu ký tự Katakana?
46. Chúng được nhóm thành các họ theo phụ âm — A-I-U-E-O, rồi Ka-Ki-Ku-Ke-Ko, Sa-Shi-Su-Se-So, và cứ thế đi xuống theo bảng. Mỗi ký tự đại diện cho một âm tiết, làm cho Katakana có tính phiên âm và nhất quán theo cách mà chữ viết tay tiếng Anh không thể đạt được.
Thứ tự nét đúng cho Katakana là gì?
Mỗi ký tự có một thứ tự cụ thể — đại thể là từ trái sang phải, từ trên xuống dưới — và viết sai thứ tự khiến kết quả nhìn "không ổn" dù bạn không thể nói chính xác chỗ nào sai. Thứ tự nét cũng làm bạn viết nhanh hơn khi đã thành phản xạ. Trang web hiển thị thứ tự đúng cho mọi ký tự; viết theo vài lần và bạn sẽ thấy hình như chỉ có một cách duy nhất các nét có thể xếp ra như vậy.
Hiragana và Katakana khác nhau ra sao?
Cùng âm, khác hình. Cả hai hệ chữ đều bao trùm cùng 46 âm tiết — khác biệt là ở chỗ mỗi hệ xuất hiện khi nào. Hiragana dùng cho từ thuần Nhật và các phần ngữ pháp như trợ từ và đuôi động từ. Katakana dùng cho từ mượn (bất cứ gì mượn từ tiếng Anh, Pháp, Bồ Đào Nha, v.v.) và đôi khi để nhấn mạnh hoặc tạo phong cách. Bạn cần cả hai.
Học Katakana mất bao lâu?
Nhận diện thường mất một hai tuần với luyện tập hàng ngày. Viết từ trí nhớ lâu hơn — chừng một tháng trước khi thực sự thấy tự nhiên. Đường nhanh nhất là ôn lặp khoảng cách: phiên ngắn và thường xuyên thay vì những đợt nhồi nhét dài, và những ký tự bạn yếu nhất quay lại sớm hơn.
Study Katakana có miễn phí không?
Có. Dùng mọi thứ trên trang mà không cần đăng ký gì.
Thuật toán ôn lặp khoảng cách hoạt động thế nào?
Ý tưởng cơ bản: thẻ bạn trả lời đúng hôm qua không cần quay lại hôm nay, nhưng thẻ bạn trả lời sai nên quay lại sớm — và khoảng cách giữa các lần ôn nên tăng lên mỗi khi bạn nhớ thẻ. Thuật toán ở đây (lấy ý lỏng từ SuperMemo) theo dõi lịch sử của mỗi thẻ và đánh giá gần nhất của bạn (Khó / Trung bình / Dễ) rồi dùng đó để chọn khoảng tiếp theo. Thẻ Dễ trôi ra vài ngày hay vài tuần. Thẻ Khó quay lại trong vài phút. Nếu bạn muốn chỉnh lịch tăng nhanh chậm ra sao, tab Cài đặt của bộ thẻ có sẵn các núm vặn.
Tôi có thể tự xây bộ thẻ từ vựng không?
Được. Mở chế độ Từ vựng, tìm trong thư viện — theo kana, romaji hoặc nghĩa tiếng Anh — và chạm "+" để thêm bất cứ từ nào vào một bộ thẻ. Xây bộ phù hợp với bạn: động từ JLPT N5, từ trong bếp, những thứ bạn thấy trong manga cuối tuần qua. Mỗi thẻ hiện nghĩa và một khung vẽ trống, bạn viết cách đọc kana từ trí nhớ, rồi tự đánh giá Khó / Trung bình / Dễ. Đánh giá đó quyết định khi nào thẻ quay lại. Thẻ bạn đánh giá Khó hiện lại một lần nữa trong cùng phiên để bạn có cơ hội thứ hai; Trung bình và Dễ tốt nghiệp ngay và quay lại sau vài ngày hoặc vài tuần.
Sau Katakana tôi nên học gì?
Bộ kana còn lại mà bạn chưa bắt đầu — hiragana và katakana bao trùm cùng âm với hình dạng khác nhau, và bạn sẽ gặp cả hai trong tiếng Nhật thật. Sau đó, bức tường tiếp theo thường là kanji và ngữ pháp. Kanji vì số lượng rất nhiều; ngữ pháp vì bạn bắt đầu phải hỏi tại sao là は chứ không phải が. Tin tốt: cả hai đều có sẵn trên trang này, tích hợp vào chính khung vẽ và mạch luyện tập bạn đã dùng.
Trang này có dạy kanji không?
Có. Chế độ Kanji dùng cùng khung vẽ viết tay với kana — chạm một chữ, viết theo nét, viết từ trí nhớ. Cái khác ở kanji là mỗi chữ thường có hai cách đọc: on'yomi (từ tiếng Trung) và kun'yomi (tiếng Nhật bản địa). Cả hai đều có ở bảng bên cạnh kèm theo nghĩa và vài ví dụ về từ ghép để bạn thấy chữ đó trong ngữ cảnh. Bạn có thể xem theo cấp JLPT nếu đang ôn thi, hoặc theo bài học nếu thích đi theo trình tự.
Trang này có dạy ngữ pháp tiếng Nhật không?
Có. Các bài học ngữ pháp dẫn bạn từ những câu cơ bản "X là Y" (です / じゃない) qua trợ từ, cách chia động từ (động từ る, động từ う, động từ bất quy tắc), thể phủ định, thì quá khứ và mệnh đề quan hệ. Mỗi bài học có những bài tập tương tác thay vì giải thích tĩnh — kéo các khối thành câu, chạm đúng trợ từ vào chỗ trống, nối câu tiếng Nhật với nghĩa tiếng Anh, xoay một bánh xe đuôi động từ. Mục đích là thực sự dùng quy tắc, chứ không chỉ đọc về nó.